이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
Open API là?
Open API là một giao diện lập trình được công khai, cho phép người khác sử dụng các chức năng mà một trang web đang sở hữu.| Tham số yêu cầu | Loại | Giá trị cho phép | Bắt buộc/Tùy chọn | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| key | string | 32 ký tự hệ thập lục phân | Bắt buộc | Khóa xác nhận |
| q | string | - | Bắt buộc | Từ khóa (mã hóa UTF-8) |
| start | integer | 1~1000 | Tùy chọn | Số thứ tự bắt đầu tìm kiếm (giá trị mặc định 1) |
| num | integer | 10~100 | Tùy chọn | Số lượng kết quả hiển thị (giá trị mặc định 10) |
| sort | string | dict popular |
Tùy chọn | - Phương thức sắp xếp (giá trị mặc định dict) dict: 사전 순 popular: 많이 찾은 순 |
| part | string | word ip dfn exam |
Tùy chọn | - Đối tượng tìm kiếm (giá trị mặc định word) word: 어휘 ip: 관용구, 속담 dfn: 뜻풀이 exam: 용례 |
| translated | string | n y |
Tùy chọn | - Có/Không dịch đa ngôn ngữ (giá trị mặc định -n) Trong trường hợp là y, biến ngôn ngữ dịch sẽ được áp dụng. |
| trans_lang | string | 0-11 | Tùy chọn | * Chỉ có thể thiết lập khi biến yêu cầu ‘translated (dịch đa ngôn ngữ)’ là ‘y’. - Ngôn ngữ dịch (giá trị mặc định 0 - toàn bộ ngôn ngữ dịch) - Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. 전체(0), 영어(1), 일본어(2), 프랑스어(3), 스페인어(4), 아랍어(5), 몽골어(6), 베트남어(7), 타이어(8), 인도네시아어(9), 러시아어(10), 중국어(11) |
| advanced | string | n y |
Tùy chọn | - Tùy chọn tìm kiếm chi tiết (giá trị mặc định – n) Trong trường hợp là y, biến ngôn ngữ dịch sẽ được áp dụng. |
※ Để sử dụng các biến yêu cầu bên dưới, bạn cần đặt biến yêu cầu 'advanced' — tức là tùy chọn tìm kiếm chi tiết (giá trị mặc định n) — thành 'y'. |
||||
| target | integer | 1~10 | Tùy chọn |
- Đối tượng cần tìm (giá trị mặc định 1 – từ khóa chính)
어휘(표제어)(1), 뜻풀이(2), 용례(3), 원어(4), 발음(5), 활용(6), 활용의 준말(7), 관용구(8), 속담(9), 참고 정보(10) |
| lang | integer | 0~49 | Tùy chọn |
※ Trường hợp biến yêu cầu ‘target (đối tượng cần tìm)’ có giá trị là ‘ngôn ngữ gốc(4)’, thì có thể thiết lập biến yêu cầu ‘lang (ngôn ngữ)’.
- Ngôn ngữ (giá trị mặc định 0 - toàn bộ) 전체(0), 고유어(1), 한자(2), 안 밝힘(3), 영어(4), 그리스어(5), 네덜란드어(6), 노르웨어어(7), 독일어(8), 라틴어(9), 러시아어(10), 루마니아어(11), 마오리어(12), 말레이어(13), 몽골어(14), 바스크어(15), 버마어(16), 베트남어(17), 불가리어어(18), 산스크리트어(19), 세르보ᆞ크로아트어(20), 스와힐리어(21), 스웨덴어(22), 아랍어(23), 아일랜드어(24), 에스파냐어(25), 우즈베크어(26), 우크라이나어(27), 이탈리아어(28), 인도네시아어(29), 일본어(30), 중국어(31), 체코어(32), 캄보디아어(33), 케추아어(34), 타갈로그어(35), 타이어(36), 터키어(37), 티베트어(38), 페르시아어(39), 포르투갈어(40), 폴란드어(41), 프랑스어(42), 프로방스어(43), 핀란드어(44), 헝가리어(45), 히브리어(46), 힌디어(47), 기타어(48), 덴마크어(49) |
| method | string |
exact
include start end |
Tùy chọn |
- Phương thức tìm kiếm (giá trị mặc định exact)
exact: 일치 검색 include: 포함 검색 start: 시작 end: 끝 |
| type1 | array of string |
all
word phrase expression |
Tùy chọn |
- Phân loại 1 (giá trị mặc định all)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. word: 단어 phrase: 구 expression: 문법 표현 |
| type2 | array of string |
all
native chinese loanword hybrid |
Tùy chọn |
- Phân loại 2 (giá trị mặc định all)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. native: 고유어 chinese: 한자어 loanword: 외래어 hybrid: 혼종어 |
| level | array of string |
all
level1 level2 level3 |
Tùy chọn |
- Từ vựng theo cấp độ (giá trị mặc định all)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. level1: 초급 level2: 중급 level3: 고급 |
| pos | array of integer | 0 ~ 15 | Tùy chọn |
- Loại từ (giá trị mặc định 0 – toàn bộ loại từ)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. 전체(0), 명사(1), 대명사(2), 수사(3), 조사(4), 동사(5), 형용사(6), 관형사(7), 부사(8), 감탄사(9), 접사(10), 의존 명사(11), 보조 동사(12), 보조 형용사(13), 어미(14), 품사 없음(15) |
| multimedia | array of integer | 0 ~ 6 | Tùy chọn |
- Thông tin đa phương tiện (giá trị mặc định 0 – toàn bộ)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. 전체(0), 사진(1), 삽화(2), 동영상(3), 애니메이션(4), 소리(5), 없음(6) |
| letter_s | integer | 1 ~ | Tùy chọn | - Số âm tiết bắt đầu (giá trị mặc định 1) |
| letter_e | integer | 0 ~ | Tùy chọn |
- Số âm tiết kết thúc (giá trị mặc định 0)
- Giá trị mặc định 0 có nghĩa là tất cả số âm tiết. |
| sense_cat | array of integer | 0 ~ 153 | Tùy chọn |
- Phạm vi ý nghĩa (giá trị mặc định 0 – toàn bộ)
전체(0), 인간 > 전체(1), 인간 > 사람의 종류(2), 인간 > 신체 부위(3), 인간 > 체력 상태(4), 인간 > 생리 현상(5), 인간 > 감각(6), 인간 > 감정(7), 인간 > 성격(8), 인간 > 태도(9), 인간 > 용모(10), 인간 > 능력(11), 인간 > 신체 변화(12), 인간 > 신체 행위(13), 인간 > 신체에 가하는 행위(14), 인간 > 인지 행위(15), 인간 > 소리(16), 인간 > 신체 내부 구성(17), 삶 > 전체(18), 삶 > 삶의 상태(19), 삶 > 삶의 행위(20), 삶 > 일상 행위(21), 삶 > 친족 관계(22), 삶 > 가족 행사(23), 삶 > 여가 도구(24), 삶 > 여가 시설(25), 삶 > 여가 활동(26), 삶 > 병과 증상(27), 삶 > 치료 행위(28), 삶 > 치료 시설(29), 삶 > 약품류(30), 식생활 > 전체(31), 식생활 > 음식(32), 식생활 > 채소(33), 식생활 > 곡류(34), 식생활 > 과일(35), 식생활 > 음료(36), 식생활 > 식재료(37), 식생활 > 조리 도구(38), 식생활 > 식생활 관련 장소(39), 식생활 > 맛(40), 식생활 > 식사 및 조리 행위(41), 의생활 > 전체(42), 의생활 > 옷 종류(43), 의생활 > 옷감(44), 의생활 > 옷의 부분(45), 의생활 > 모자, 신발, 장신구(46), 의생활 > 의생활 관련 장소(47), 의생활 > 의복 착용 상태(48), 의생활 > 의복 착용 행위(49), 의생활 > 미용 행위(50), 주생활 > 전체(51), 주생활 > 건물 종류(52), 주생활 > 주거 형태(53), 주생활 > 주거 지역(54), 주생활 > 생활 용품(55), 주생활 > 주택 구성(56), 주생활 > 주거 상태(57), 주생활 > 주거 행위(58), 주생활 > 가사 행위(59), 사회 생활 > 전체(60), 사회 생활 > 인간관계(61), 사회 생활 > 소통 수단(62), 사회 생활 > 교통 수단(63), 사회 생활 > 교통 이용 장소(64), 사회 생활 > 매체(65), 사회 생활 > 직장(66), 사회 생활 > 직위(67), 사회 생활 > 직업(68), 사회 생활 > 사회 행사(69), 사회 생활 > 사회 생활 상태(70), 사회 생활 > 사회 활동(71), 사회 생활 > 교통 이용 행위(72), 사회 생활 > 직장 생활(73), 사회 생활 > 언어 행위(74), 사회 생활 > 통신 행위(75), 사회 생활 > 말(76), 경제 생활 > 전체(77), 경제 생활 > 경제 행위 주체(78), 경제 생활 > 경제 행위 장소(79), 경제 생활 > 경제 수단(80), 경제 생활 > 경제 산물(81), 경제 생활 > 경제 상태(82), 경제 생활 > 경제 행위(83), 교육 > 전체(84), 교육 > 교수 학습 주체(85), 교육 > 전공과 교과목(86), 교육 > 교육 기관(87), 교육 > 학교 시설(88), 교육 > 학습 관련 사물(89), 교육 > 학문 용어(90), 교육 > 교수 학습 행위(91), 교육 > 학문 행위(92), 종교 > 전체(93), 종교 > 종교 유형(94), 종교 > 종교 활동 장소(95), 종교 > 종교인(96), 종교 > 종교어(97), 종교 > 신앙 대상(98), 종교 > 종교 활동 도구(99), 종교 > 종교 행위(100), 문화 > 전체(101), 문화 > 문화 활동 주체(102), 문화 > 음악(103), 문화 > 미술(104), 문화 > 문학(105), 문화 > 예술(106), 문화 > 대중 문화(107), 문화 > 전통 문화(108), 문화 > 문화 생활 장소(109), 문화 > 문화 활동(110), 정치와 행정 > 전체(111), 정치와 행정 > 공공 기관(112), 정치와 행정 > 사법 및 치안 주체(113), 정치와 행정 > 무기(114), 정치와 행정 > 정치 및 치안 상태(115), 정치와 행정 > 정치 및 행정 행위(116), 정치와 행정 > 사법 및 치안 행위(117), 정치와 행정 > 정치 및 행정 주체(118), 자연 > 전체(119), 자연 > 지형(120), 자연 > 지표면 사물(121), 자연 > 천체(122), 자연 > 자원(123), 자연 > 재해(124), 자연 > 기상 및 기후(125), 동식물 > 전체(126), 동식물 > 동물류(127), 동식물 > 곤충류(128), 동식물 > 식물류(129), 동식물 > 동물의 부분(130), 동식물 > 식물의 부분(131), 동식물 > 동식물 행위(132), 동식물 > 동물 소리(133), 개념 > 전체(134), 개념 > 모양(135), 개념 > 성질(136), 개념 > 속도(137), 개념 > 밝기(138), 개념 > 온도(139), 개념 > 색깔(140), 개념 > 수(141), 개념 > 세는 말(142), 개념 > 양(143), 개념 > 정도(144), 개념 > 순서(145), 개념 > 빈도(146), 개념 > 시간(147), 개념 > 위치 및 방향(148), 개념 > 지역(149), 개념 > 지시(150), 개념 > 접속(151), 개념 > 의문(152), 개념 > 인칭(153) |
| subject_cat | array of integer | 0 ~ 106 | Tùy chọn |
- Phạm vi chủ đề và tình huống (giá trị mặc định 0 – toàn bộ)
- Liệt kê các giá trị dưới đây, phân tách bằng dấu phẩy (,) để có thể chọn nhiều giá trị. 전체(0), 인사하기(1), 소개하기(자기소개)(2), 소개하기(가족소개)(3), 개인 정보 교환하기(4), 위치 표현하기(5), 길찾기(6), 교통 이용하기(7), 물건 사기(8), 음식 주문하기(9), 요리 설명하기(10), 시간 표현하기(11), 날짜 표현하기(12), 요일 표현하기(13), 날씨와 계절(14), 하루 생활(15), 학교생활(16), 한국 생활(17), 약속하기(18), 전화하기(19), 감사하기(20), 사과하기(21), 여행(22), 주말 및 휴가(23), 취미(24), 가족 행사(25), 건강(26), 병원 이용하기(27), 약국 이용하기(28), 공공 기관 이용하기(도서관)(29), 공공 기관 이용하기(우체국)(30), 공공 기관 이용하기(출입국 관리 사무소)(31), 초대와 방문(32), 집 구하기(33), 집안일(34), 감정, 기분 표현하기(35), 성격 표현하기(36), 복장 표현하기(37), 외모 표현하기(38), 영화 보기(39), 개인 정보 교환하기(40), 교통 이용하기(41), 지리 정보(42), 물건 사기(43), 음식 설명하기(44), 요리 설명하기(45), 날씨와 계절(46), 학교생활(47), 한국 생활(48), 직업과 진로(49), 직장 생활(50), 여행(51), 주말 및 휴가(52), 취미(53), 가족 행사(54), 가족 행사(명절)(55), 건강(56), 공공기관 이용하기(57), 초대와 방문(58), 집 구하기(59), 집안일(60), 감정, 기분 표현하기(61), 성격 표현하기(62), 복장 표현하기(63), 외모 표현하기(64), 공연과 감상(65), 대중 매체(66), 컴퓨터와 인터넷(67), 사건, 사고, 재해 기술하기(68), 환경 문제(69), 문화 비교하기(70) , 인간관계(71), 한국의 문학(72), 문제 해결하기(분실 및 고장)(73), 실수담 말하기(74), 연애와 결혼(75), 언어(76), 지리 정보(77), 경제∙경영(78), 식문화(79), 기후(80), 교육(81), 직업과 진로(82), 직장 생활(83), 여가 생활(84), 보건과 의료(85), 주거 생활(86), 심리(87), 외양(88), 대중문화(89), 컴퓨터와 인터넷(90), 사회 문제(91), 환경 문제(92), 사회 제도(93), 문화 차이(94), 인간관계(95), 예술(96), 건축(97), 과학과 기술(98), 법(99), 스포츠(100), 언론(101), 언어(102), 역사(103), 정치(104), 종교(105), 철학∙윤리(106) |
| Trường | Loại | Bắt buộc/Tùy chọn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| channel | - | Bắt buộc | Container chứa kết quả |
| title | string | Bắt buộc | Tiêu đề Open API tìm kiếm từ điển tiếng Hàn cơ bản (giá trị cố định) Open API từ điển tiếng Hàn cơ bản - Tìm kiếm từ điển |
| link | string | Bắt buộc | URL từ điển tiếng Hàn cơ bản (giá trị cố định) https://krdict.korean.go.kr |
| description | string | Bắt buộc | Giải thích dịch vụ Open API (giá trị cố định) Open API từ điển tiếng Hàn cơ bản - Kết quả tìm kiếm từ điển |
| lastBuildDate | datetime | Bắt buộc | Thời gian tạo kết quả tìm kiếm |
| total | integer | Bắt buộc | Tổng số từ vựng được tìm thấy |
| start | integer | Bắt buộc | Số thứ tự bắt đầu của kết quả tìm kiếm |
| num | integer | Bắt buộc | Số lượng từ vựng được cung cấp trong kết quả tìm kiếm |
| Trường | Loại | Bắt buộc/Tùy chọn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| item | - | Bắt buộc | Container chứa từng kết quả tìm kiếm riêng lẻ. Lặp lại ‘num’ lần |
| target_code | integer | Bắt buộc | Mã phân biệt |
| word | string | Bắt buộc | mục từ |
| sup_no | integer | Bắt buộc | Số hiệu từ đồng hình |
| origin | string | Tùy chọn | Ngôn ngữ gốc |
| pronunciation | string | Tùy chọn | Phát âm |
| word_grade | string | Tùy chọn | Cấp bậc từ vựng |
| pos | string | Bắt buộc | Loại từ |
| link | string | Bắt buộc | URL xem nội dung từ điển |
| sense | string | Bắt buộc | Container chứa từng nghĩa riêng biệt |
| sense_order | integer | Bắt buộc | Số thứ tự nghĩa riêng biệt |
| definition | string | Bắt buộc | Giải thích nghĩa |
| translation | string | Tùy chọn | Container chứa từng nghĩa riêng biệt (phần tử con của 'sense') |
| trans_word | string | Tùy chọn | Dịch mục từ |
| trans_dfn | string | Tùy chọn | Dịch giải thích nghĩa |
| Trường | Loại | Bắt buộc/Tùy chọn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| item | - | Bắt buộc | Container chứa từng kết quả tìm kiếm riêng lẻ. Lặp lại ‘num’ lần |
| target_code | integer | Bắt buộc | Mã phân biệt |
| word | string | Bắt buộc | Mục từ |
| sup_no | integer | Bắt buộc | Số hiệu từ đồng hình |
| example | string | Bắt buộc | Ví dụ sử dụng |
| link | string | Bắt buộc | URL xem nội dung từ điển |
| Mã lỗi | Tin nhắn lỗi | Giải thích |
|---|---|---|
| 000 | System error | Lỗi hệ thống |
| 010 | Daily API Limit Exceeded | Vượt quá giới hạn gọi API cho phép trong một ngày (50.000 lần) |
| 020 | Unregistered key | Khóa xác nhận chưa được đăng ký |
| 021 | Your key is temporary unavailable | Khóa xác nhận tạm thời bị vô hiệu hóa |
| 100 | Incorrect query request | Yêu cầu truy vấn không hợp lệ. Thông báo lỗi xảy ra khi trường query hoàn toàn không tồn tại |
| 101 | Invalid target value | Trường tìm kiếm không hợp lệ |
| 102 | Invalid method value | Phương thức tìm kiếm không hợp lệ |
| 103 | Invalid num value | Số lượng tìm kiếm không hợp lệ |
| 104 | Invalid start value | Giá trị start không hợp lệ |
| 105 | Invalid sort value | Thứ tự sắp xếp không hợp lệ |
| 106 | Invalid part value | Giá trị đối tượng tìm kiếm không hợp lệ |
| 107 | Invalid translated value | Giá trị đối tượng cho việc có/không dịch đa ngôn ngữ không hợp lệ |
| 108 | Invalid trans_lang value | Giá trị đối tượng ngôn ngữ dịch không hợp lệ |
| 109 | Invalid advanced value | Có/Không tìm kiếm chi tiết không hợp lệ |
| 110 | Invalid lang value | Giá trị ngôn ngữ không hợp lệ |
| 200 | Invalid type1 value | Giá trị type1 không hợp lệ |
| 201 | Invalid type2 value | Giá trị type2 không hợp lệ |
| 203~209 | - | Đặt hẹn |
| 210 | Invalid pos value | Loại từ không hợp lệ |
| 211 | Invalid level value | Từ vựng theo cấp bậc không hợp lệ |
| 212 | Invalid multimedia value | Đa phương tiện không hợp lệ |
| 213 | Invalid sense_cat value | Phạm vi ý nghĩa không hợp lệ |
| 214 | Invalid subject_cat value | Phạm vi chủ đề và tình huống không hợp lệ |
| 215 | Invalid letter_s value | Giá trị bắt đầu số âm tiết không hợp lệ |
| 216 | Invalid letter_e value | Giá trị kết thúc số âm tiết không hợp lệ |
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8" ?>
<channel>
<title>한국어 기초사전 개발 지원(Open API) - 사전 검색</title>
<link>https://krdict.korean.go.kr</link>
<description>한국어 기초사전 개발 지원(Open API) - 사전 검색 결과</description>
<lastBuildDate>2017-11-14 14:12:51</lastBuildDate>
<total>53</total>
<start>1</start>
<num>10</num>
<item>
<target_code>32750</target_code>
<word>나무</word>
<sup_no>0<sup_no>
<pronunciation>나무<pronunciation>
<word_grade>초급<word_grade>
<pos>명사</pos>
<link>https://krdict.korean.go.kr/dicSearch/SearchView?paraWordNo=32750</link>
<sense>
<sense_order>1</sense_order>
<definition>줄기나 가지가 목질로 된 여러해살이 식물.</definition>
<translation>
<trans_lang>영어</trans_lang>
<trans_word>tree</trans_word>
<trans_dfn>A plant with a hard stem, branches and leaves.</trans_dfn>
</translation>
<translation>
<trans_lang>일본어</trans_lang>
<trans_word>き【木・樹】。じゅもく【樹木】</trans_word>
<trans_dfn>しっかりした幹に枝と葉がついた、数年間にわたって育つ植物。</trans_dfn>
</translation>
</sense>
<sense>
<sense_order>2</sense_order>
<definition>집이나 가구 등을 만드는 데 사용하는 재목.</definition>
<translation>
<trans_lang>영어</trans_lang>
<trans_word>wood</trans_word>
<trans_dfn>The material used to build a house or to make furniture.</trans_dfn>
</translation>
<translation>
<trans_lang>일본어</trans_lang>
<trans_word>き【木・樹】。ざいもく【材木】</trans_word>
<trans_dfn>住宅や家具などを作るのに用いる材木。</trans_dfn>
</translation>
</sense>
<sense>
<sense_order>3</sense_order>
<definition>불을 때기 위해 베어 놓은 나무의 줄기나 가지.</definition>
<translation>
<trans_lang>영어</trans_lang>
<trans_word>timber; log</trans_word>
<trans_dfn>The trunk or branches of a tree cut to be used as firewood.</trans_dfn>
</translation>
<translation>
<trans_lang>일본어</trans_lang>
<trans_word>まき・たきぎ【薪】</trans_word>
<trans_dfn>火をたくために切った木の幹や枝。</trans_dfn>
</translation>
</sense>
</item>
<item>
</channel>
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8" ?>
<channel>
<title>한국어 기초사전 개발 지원(Open API) - 사전 검색</title>
<link>https://krdict.korean.go.kr</link>
<description>한국어 기초사전 개발 지원(Open API) - 사전 검색 결과</description>
<lastBuildDate>2017-11-14 14:24:31</lastBuildDate>
<total>2277</total>
<start>1</start>
<num>10</num>
<item>
<target_code>27965</word>
<word>가공성</word>
<sup_no>0</sup_no>
<example>나무가 지나치게 단단하면 변형이 어려워 가공성이 떨어진다. </example>
<link>https://krdict.korean.go.kr/dicSearch/SearchView?ParaWordNo=27965</link>
</item>
<item>
<target_code>28027</word>
<word>가공하다</word>
<sup_no>1</sup_no>
<example>집 앞 공장에서는 나무를 가공하여 여러 가지 가구를 만든다. </example>
<link>https://krdict.korean.go.kr/dicSearch/SearchView?ParaWordNo=28027</link>
</item>
</channel>
| Cấu trúc XML của thông báo lỗi | Ví dụ XML của thông báo lỗi |
|---|---|
|
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8" ?>
<error_code>에러코드</error_code> </error> |
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8" ?>
<error_code>020</error_code> </error> |