국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
자존심 (自尊心) 명사 Danh từ [자존심듣기]
lòng tự trọng
남에게 굽히지 않으려고 하거나 스스로를 높이려는 마음.
Lòng đề cao bản thân mình hoặc không chịu khuất phục trước người khác.
Xem cụ thể