국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
들어주다 동사 Động từ [드러주다듣기]
chấp nhận, nhận lời
다른 사람의 부탁이나 요구 등을 받아들이다.
Chấp nhận yêu cầu hay sự nhờ vả của người khác.
Xem cụ thể