국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
알선 (斡旋) 명사 Danh từ [알썬듣기]
việc làm dịch vụ, việc giới thiệu
남의 일이 잘되도록 알아봐 주고 도와줌.
Việc tìm hiểu và giúp cho việc của người khác được tốt đẹp.
Xem cụ thể