이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
Tìm theo phạm trù
Từ điển thu nhỏ
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của
Viện Quốc ngữ Quốc gia
Tìm kiếm
Tìm kiếm chi tiết
Tiếng Hàn hôm nay
기만
(欺瞞)
명사
Danh từ
[기만
듣기
]
sự dối gạt, sự lừa dối, sự gạt gẫm
남을 속임.
Việc nói dối người khác
Xem cụ thể
한국어기초사전
Từ điển tiếng Hàn cơ sở
Tiếng Hàn-Tiếng Nga
Tiếng Hàn-Tiếng Mông Cổ
Tiếng Hàn-Tiếng Việt
Tiếng Hàn-Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Hàn-Tiếng A-rập
Tiếng Hàn-Tiếng Anh
Tiếng Hàn-Malay-Inđônêsia
Tiếng Hàn-Tiếng Nhật
Tiếng Hàn-tiếng Trung Quốc
Tiếng Hàn-Tiếng Thái
Tiếng Hàn-Tiếng Pháp