국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
재활용품 (再活用品) 명사 Danh từ [재ː화룡품듣기]
sản phẩm tái chế
고치거나 새로 만들어 다시 쓸 수 있는 물건.
Đồ vật được sửa hay làm mới để có thể dùng lại.
Xem cụ thể