국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
안주 1 (安住) 명사 Danh từ [안주듣기]
sự an cư lạc nghiệp, định cư
한곳에 자리를 잡고 편안하게 삶.
Việc định cư tại một nơi và sống một cách yên bình.
Xem cụ thể