Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

속삭이다 동사 Động từ [속싸기다]

thì thầm, thì thào
남이 알아듣지 못하게 작은 목소리로 가만가만 이야기하다.
Nói thỏ thẻ với giọng nhỏ để người khác không nghe thấy.
Xem cụ thể