이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
Tìm theo phạm trù
Từ điển thu nhỏ
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của
Viện Quốc ngữ Quốc gia
Tìm kiếm
Tìm kiếm chi tiết
Tiếng Hàn hôm nay
알선
(斡旋)
명사
Danh từ
[알썬
듣기
]
việc làm dịch vụ, việc giới thiệu
남의 일이 잘되도록 알아봐 주고 도와줌.
Việc tìm hiểu và giúp cho việc của người khác được tốt đẹp.
Xem cụ thể
한국어기초사전
Từ điển tiếng Hàn cơ sở
Tiếng Hàn-Tiếng Nga
Tiếng Hàn-Tiếng Mông Cổ
Tiếng Hàn-Tiếng Việt
Tiếng Hàn-Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Hàn-Tiếng A-rập
Tiếng Hàn-Tiếng Anh
Tiếng Hàn-Malay-Inđônêsia
Tiếng Hàn-Tiếng Nhật
Tiếng Hàn-tiếng Trung Quốc
Tiếng Hàn-Tiếng Thái
Tiếng Hàn-Tiếng Pháp