국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
택시 (taxi) 명사 Danh từ
xe tắc-xi
돈을 받고 손님이 원하는 곳까지 태워 주는 일을 하는 승용차.
Xe ô tô con làm việc chở khách đến nơi khách yêu cầu và nhận tiền.
Xem cụ thể