Tiếng Hàn hôm nay
- 간통하다 (姦通하다) 동사 Động từ [간ː통하다듣기]
- thông gian, thông dâm
- 배우자가 있는 사람이 배우자가 아닌 다른 이성과 성관계를 가지다.
- Người có gia đình có quan hệ tình dục với người khác phái không phải là vợ hay chồng mình.
이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.