국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
-려야
định... thì…, muốn… thì...
의도하는 사실이나 행동이 뒤에 오는 말의 조건이 됨을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động hay sự việc định thực hiện trở thành điều kiện của vế sau.
Xem cụ thể