국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
개-1
Từ loại
「접사」 Phụ tố

1. hoang, tự nhiên, tồi

‘야생 상태의’ 또는 ‘질이 떨어지는’, ‘흡사하지만 다른’의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa "thuộc trạng thái hoang dã", "chất lượng kém" hoặc "tương tự nhưng mà khác".

  • 개꿀
  • 개떡
  • 개먹
  • 개살구
  • 개철쭉

Tham khảo 일부 명사 앞에 붙는다.

Từ tham khảo
돌-1, 참-

2. vô ích, vô bổ

‘헛된’, ‘쓸데없는’의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa "vô ích", "vô bổ".

  • 개꿈
  • 개나발
  • 개수작
  • 개죽음

Tham khảo 일부 명사 앞에 붙는다.

3. dữ dội

‘정도가 심한’의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa "mức độ nghiêm trọng".

  • 개망나니
  • 개잡놈

Tham khảo 부정적 뜻을 가지는 일부 명사 앞에 붙는다.

Gửi ý kiến

cách xem
Từ tôi đã tìm kiếm