1.
hoang, tự nhiên, tồi
1.
‘야생 상태의’ 또는 ‘질이 떨어지는’, ‘흡사하지만 다른’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "thuộc trạng thái hoang dã", "chất lượng kém" hoặc "tương tự nhưng mà khác".
2.
vô ích, vô bổ
2.
‘헛된’, ‘쓸데없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "vô ích", "vô bổ".
3.
dữ dội
3.
‘정도가 심한’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "mức độ nghiêm trọng".
Tham khảo
부정적 뜻을 가지는 일부 명사 앞에 붙는다.