1. sự nản lòng, sự thối chí
1. 마음이나 기운이 꺾임.
Tâm trạng hay khí thế bị làm mất đi.
2. sự đổ vỡ, sự thất bại
2. 어떠한 계획이나 일 등이 도중에 실패로 돌아감.
Việc kế hoạch hay việc nào đó bị thất bại giữa chừng.
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)