vững chắc, vững bền
태도나 상황 등이 확실하고 굳세다.
Thái độ hay tình huống... chắc chắn và mạnh mẽ.
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)