국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
-보1
Từ loại
「접사」 Phụ tố

1. kẻ, người

'그것을 특성으로 지닌 사람'의 뜻을 더하는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa 'người mang điều đó như một đặc tính'.

  • 겁보
  • 꾀보
  • 느림보
  • 잠보
  • 털보

Tham khảo 일부 명사 뒤에 붙는다.

Từ tham khảo
-개2

2. tên, kẻ

'그러한 특성을 많이 지닌 사람'의 뜻을 더하고 명사로 만드는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa 'người có nhiều đặc tính như vậy' và tạo thành danh từ.

  • 먹보
  • 울보

Tham khảo 일부 동사나 형용사 어간 뒤에 붙는다.

Từ tham khảo
-개2

3. người, tên

'그러한 특징을 지닌 사람'의 뜻을 더하는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa 'người có đặc tính như vậy '.

  • 땅딸보
  • 뚱보
  • 뚱뚱보

Tham khảo 일부 어근 뒤에 붙는다.

Từ tham khảo
-개2

Gửi ý kiến

cách xem
Từ tôi đã tìm kiếm