국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
인천 (仁川 )
Phát âm
[인천듣기]
Từ loại
「명사」 Danh từ

Incheon

한국의 경기도 중서부, 서해에 접해 있는 광역시. 서울의 외항으로 옛부터 외국의 문물을 받아들이는 중요한 관문이었다.

Là thành phố tiếp giáp với biển Tây, thuộc miền trung phía tây tỉnh Gyeonggi của Hàn Quốc. Là cảng quốc tế của thủ đô Seoul. Từ xa xưa, nơi đây đã là cửa khẩu quan trọng tiếp nhận nền văn hóa văn minh nước ngoài.

Đa truyền thông 1

  • 인천광역시

    인천광역시

Gửi ý kiến

cách xem
Từ tôi đã tìm kiếm
    Từ nguyên gốc
    từ Hán Hàn
    仁
    어질 인
    부수 人/총획 4
    川
    내 천
    부수 巛/총획 3