kích cỡ
옷이나 신발 등의 크기나 치수.
Chỉ số hay độ lớn của quần áo hoặc giày dép.
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)