1. quá tầm, quá sức
1. 어떤 일을 해내거나 견디기가 어렵다.
Khó vượt qua hay kiên trì làm việc nào đó.
2. tràn ngập
2. 기쁘거나 희망에 차서 가슴이 뿌듯하다.
Tâm trạng tràn đầy niềm vui hay niềm hy vọng.
3. đứt hơi, hổn hển
3. 숨이 견디기 힘들 정도로 가쁘다.
Hụt hơi đến độ khó thở.
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)