đầu bếp
음식 만드는 것을 직업으로 하는 사람.
Người làm nghề chế biến thức ăn.
Đa truyền thông 1
요리사
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)