giày thể thao
운동을 할 때 신도록 만든 신발.
Giày làm để mang khi chơi thể thao.
Đa truyền thông 1
운동화
Gửi ý kiến
Mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của quý vị về nội dung từ điển.(Sẽ không có câu trả lời nhưng nội dung mà quý vị gửi sẽ được tham khảo để cải tiến và hoàn thiện nội dung từ điển.)