국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
계기 2 (計器) 명사 Danh từ [계ː기듣기/게ː기듣기]
máy đo
길이, 면적, 무게, 양 등이나 온도, 시간, 강도 등을 재는 기구나 장치.
Thiết bị hay dụng cụ đo chiều dài, diện tích, trọng lượng, khối lượng hay nhiệt độ, thời gian, cường độ v.v...
Xem cụ thể