국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
신기하다 2 (新奇하다) 형용사 Tính từ [신기하다듣기]
mới lạ, lí thú
처음 보는 것이어서 새롭고 이상하다.
Mới mẻ và kì lạ vì là cái mới thấy lần đầu.
Xem cụ thể