국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
시스템 (system) 명사 Danh từ
hệ thống
어떤 체제 안에서 여러 부분들이 짜임새 있게 관련을 맺고 있는 조직.
Tổ chức mà nhiều bộ phận trong thể chế nào đó tạo nên mối liên quan một cách có cấu trúc
Xem cụ thể