국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
간소화 (簡素化) 명사 Danh từ [간소화듣기]
sự đơn giản hóa
간단하고 소박하게 됨. 또는 그렇게 되게 함.
Sự trở nên đơn giản và đơn sơ. Hoặc việc làm cho trở nên như vậy.
Xem cụ thể