이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.
Tìm theo phạm trù
Từ điển thu nhỏ
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của
Viện Quốc ngữ Quốc gia
Tìm kiếm
Tìm kiếm chi tiết
Tiếng Hàn hôm nay
신기하다
2
(新奇하다)
형용사
Tính từ
[신기하다
듣기
]
mới lạ, lí thú
처음 보는 것이어서 새롭고 이상하다.
Mới mẻ và kì lạ vì là cái mới thấy lần đầu.
Xem cụ thể
한국어기초사전
Từ điển tiếng Hàn cơ sở
Tiếng Hàn-Tiếng Nga
Tiếng Hàn-Tiếng Mông Cổ
Tiếng Hàn-Tiếng Việt
Tiếng Hàn-Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Hàn-Tiếng A-rập
Tiếng Hàn-Tiếng Anh
Tiếng Hàn-Malay-Inđônêsia
Tiếng Hàn-Tiếng Nhật
Tiếng Hàn-tiếng Trung Quốc
Tiếng Hàn-Tiếng Thái
Tiếng Hàn-Tiếng Pháp