국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
예고하다 (豫告하다) 동사 Động từ [예ː고하다듣기]
cảnh báo, dự báo
어떤 일이 일어나기 전에 미리 알리다.
Thông báo trước trước khi sự việc nào đó xảy ra.
Xem cụ thể