국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
실시되다 (實施되다) 동사 Động từ [실씨되다듣기/실씨뒈다듣기]
được thực thi
어떤 일이나 법, 제도 등이 실제로 행해지다.
Công việc, luật hay chế độ... nào đó được thi hành trong thực tế.
Xem cụ thể