국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
갈리다 4 동사 Động từ [갈리다듣기]
được mài, được giũa
단단한 물체의 겉이 문질러져서 날카롭게 되거나 조금씩 줄어들다.
Mặt ngoài của vật thể cứng bị chà xát nên trở nên sắc bén hoặc rút lại một chút.
Xem cụ thể