국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
시즌 (season) 명사 Danh từ
mùa
어떤 활동이 활발하게 이루어지는 시기. 또는 어떤 활동을 하기 좋은 시기.
Thời kì mà hoạt động nào đó được tiến hành một cách sôi nổi. Hoặc thời kì tốt để thực hiện hoạt động nào đó.
Xem cụ thể