Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

바퀴1 명사 Danh từ [바퀴]

vòng quay, bánh xe
돌리거나 굴리려고 둥글게 만든 물건.
Vật được làm thành hình tròn để quay hay lăn đi.
Xem cụ thể