Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

거칠다 형용사 Tính từ [거칠다]

sần sùi
표면이 곱거나 부드럽지 않다.
Bề mặt không nhẵn hay mềm mại.
Xem cụ thể