Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

점차1(漸次) 명사 Danh từ [점ː차]

dần dần, tuần tự dần dần
차례를 따라 나아감.
Sự tiến lên theo thứ tự.
Xem cụ thể