Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
열광 (熱狂) 명사 Danh từ [열광듣기]
sự cuồng nhiệt
너무 기쁘거나 흥분하여 미친 듯이 날뜀. 또는 그런 상태.
Sự nhảy múa như thể phát điên vì quá đỗi vui mừng hoặc phấn khích. Hoặc trạng thái như vậy.
Xem cụ thể