Tiếng Hàn hôm nay
- 시즌 (season) 명사 Danh từ
- mùa
- 어떤 활동이 활발하게 이루어지는 시기. 또는 어떤 활동을 하기 좋은 시기.
- Thời kì mà hoạt động nào đó được tiến hành một cách sôi nổi. Hoặc thời kì tốt để thực hiện hoạt động nào đó.
이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.