Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

우편물(郵便物) 명사 Danh từ [우편물]

bưu phẩm
편지나 소포 등과 같이 우편으로 받거나 보내는 물건.
Vật gửi hoặc nhận qua bưu đường bưu điện như thư từ hay bưu kiện.
Xem cụ thể