Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

위축(萎縮) 명사 Danh từ [위축]

sự co nhỏ, sự thu nhỏ
마르거나 시들어서 쪼그라들거나 부피가 작아짐.
Sự khô hoặc héo nên co lại hoặc khối lượng nhỏ lại.
Xem cụ thể