Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

휴지통(休紙桶) 명사 Danh từ [휴지통]

thùng rác
못 쓰게 된 종이나 쓰레기 등을 버리는 통.
Thùng bỏ rác hay giấy không còn dùng được.
Xem cụ thể