Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

붓다1 동사 Động từ [붇ː따]

sưng
어느 부분의 살갗이 불룩하게 솟아오르다.
Phần da của một bộ phận nào đó nhô lồi lên.
Xem cụ thể