국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
가미 (加味) 명사 Danh từ [가미듣기]
việc nêm gia vị, sự gia giảm gia vị, việc bổ sung vị
음식의 맛을 좋게 하기 위해 음식에 양념이나 식료품 등을 더 넣음.
Việc cho thêm gia vị hay nguyên liệu… vào món ăn để làm cho vị của món ăn được ngon.
Xem cụ thể