Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
법칙 (法則) 명사 Danh từ [법칙듣기]
phép tắc
반드시 지켜야 하는 규범.
Những quy phạm nhất thiết phải tuân theo.
Xem cụ thể