국기아이콘 이 누리집은 대한민국 공식 전자정부 누리집입니다.

Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
대신하다 (代身하다) 동사 Động từ [대ː신하다듣기]
thay thế
어떤 대상이 맡던 구실을 다른 대상이 새로 맡다.
Đối tượng khác đảm nhận mới vai trò mà đối tượng nào đó từng đảm nhận.
Xem cụ thể