Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

고무1 명사 Danh từ [고무]

cao su
고무나무에서 나오는 액체를 굳혀서 만든 탄력이 강한 물질.
chất dẻo có độ đàn hồi cao, được làm từ nhựa của cây cao su.
Xem cụ thể