Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay

건전(健全) 명사 Danh từ [건ː전]

sự lành mạnh, sự trong sáng
분위기, 행동, 마음 등이 잘못되거나 어둡지 않고 올바름.
Bầu không khí, hành động, tâm hồn đúng đắn, không đen tối hay sai trái.
Xem cụ thể