Từ điển tiếng Hàn cơ sở

Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của

Viện Quốc ngữ Quốc gia

Tiếng Hàn hôm nay
식욕 (食慾) 명사 Danh từ [시굑듣기]
sự thèm ăn uống
음식을 먹고 싶어 하는 욕망.
Sự thèm muốn ăn thức ăn.
Xem cụ thể